Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Leakage là gì

*
*
*

leakage
*

leakage /"li:kidʤ/ danh từ sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra sự để lọt, sự để lộleakage of military secrets: sự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài sự biến mất một cách phi pháp (tiền...) kẽ hở, lỗ hở vật lọt qua, vật rỉ ra
lỗ ròwater leakage: lỗ rò nướcsự dò rỉsự ròair leakage: sự rò rỉ không khíair leakage: sự rò không khícharge leakage: sự rò điện tíchearth leakage: sự rò điện qua đấtearth leakage: sự rò điện nối đấtgas leakage: sự rò rỉ khíground leakage: sự rò điện qua đấtheat leakage: sự rò nhiệtjunction leakage: sự rò chỗ nốimagnetic leakage: sự rò từoil leakage: sự rò rỉ dầuwater leakage: sự rò nướcwater-gas leakage: sự rò nước khízigzag leakage: sự rò luẩn quẩnsự rò rỉGiải thích EN: Any act or process of leaking; an unwanted and slow escape or entrance of particles or material.Giải thích VN: Mọi sự hay quá trình rò rỉ; sự thoát ra hay chảy vào chậm và vô ích của các hạt hay vật liệu.air leakage: sự rò rỉ không khígas leakage: sự rò rỉ khíoil leakage: sự rò rỉ dầusự tiêuLĩnh vực: điện lạnhđộ dẫn ròLĩnh vực: điệnđộ ròsự lạcGiải thích VN: Dòng điện chạy qua các lớp cách điệnở đường dây hay máy điện.allowable leakage: độ rò cho phépdegree of leakage: độ rò rỉflux leakage: độ rò từ thôngheat leakage: độ rò rỉ nhiệtleakage meter: máy đo độ ròleakage test: thử độ ròmagnetic leakage: độ rò từ (thông)particle leakage: độ rò hạtsự rò điệncharge leakage: sự rò điện tíchearth leakage: sự rò điện qua đấtearth leakage: sự rò điện nối đấtground leakage: sự rò điện qua đấtthoát (dòng điện)Lĩnh vực: cơ khí & công trìnhsự rỉ chảyLĩnh vực: toán & tintừ thông lạcEarth leakage circuit breaker (ELCB)cái ngắt mạch khi rò điện nối đấtair leakage factorhệ số rò không khíair leakage ratetỉ lệ rò rỉ không khíair leakage ratetỷ lệ rò rỉ không khícapacitor leakage currentdòng rò tụ điệncoefficient of leakageđộ nở dàicoefficient of leakagehệ số nở dàicoefficient of leakagehệ số phân táncoefficient of leakagehệ số rò (rỉ)coefficient of leakagehệ số rò rỉdielectric leakagerò điện môidielectric leakage resistanceđiện trở rò điện môiearth leakagedòng rò vào đấtearth leakagesự chảy ròearth leakagesự cố chạm đấtearth leakage circuit breakermáy cắt điện rò vào đấtearth leakage currentdòng điện rò xuống đấtearth leakage detectorbộ dò điện rò xuống đấtearth leakage indicatorbộ chỉ báo rò vào đấtearth leakage indicatorbộ dò điện rò vào đấtearth leakage indicatorbộ thử rò đấtelectrical leakagerò rỉ điệnfilter leakage transmittancehệ số thoát của bộ lọcphần (khoản) rò rỉsự chảy rasự rò rỉ (một chất lỏng)sự thủng raleakage surfacemặt ròleakage testsự thử độ chảy ròleakage testsự thử độ kínleakage test tankthùng thử độ kín của hộp sắt tâyleakage testingsự thử độ lớnmarginal leakage ratesuất rò rỉ biênordinary leakagesự rò rỉ thông thường <"li:kidʒ> danh từ o sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra o sự để lọt, sự để lộ § leakage of military secrets : sự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài o sự biến mất một cách phi pháp (tiền...) o kẽ hở, lỗ hở o vật lọt qua, vật rỉ ra o sự rò khí, sự thấm, sự hao hụt § earth leakage : sự chảy rò § joint leakage : sự rò rỉ, ở chỗ nối § magnetic leakage : sự rò từ

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

Leakage

Rò rỉ

Trừ khi đơn bảo hiểm có quy định khác, phần 55 (2c) của MIA, 1906, loại trừ rò rỉ thông thường của đối tượng đựơc bảo hiểm. Điều này áp dụng đối với hàng hoá thường bị tổn thất về khối lượng hoặc trọng lượng do bốc hơi hoặc các nguyên nhân tự nhiên khác. Ví dụ như mặt hàng ngũ cốc và dầu. Theo thông lệ, Người bảo hiểm không bảo hiểm rò rỉ thông thường. Trên thực tế, tất cả các bộ điều khoản bảo hiểm hàng hoá tiêu chuẩn đều loại trừ loại tổn thất này, ngay cả trong trường hợp bảo hiểm mọi rủi ro.
*

*

Xem thêm: " Fastidious Là Gì ? (Từ Điển Anh Fastidious Có Nghĩa Là Gì

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

leakage

Từ điển WordNet


n.


Bloomberg Financial Glossary

涉漏消息涉漏消息Release of information selectively or not before official public announcement.

Investopedia Financial Terms


Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *