Home → Là Gì

Việc liệt kê trong Tiếng Anh làm cho bài viết trở nên cụ thể và logic hơn. Có nhiều phương pháp để liệt kê trong Tiếng Anh, tuy nhiên mỗi phương pháp mang ý nghĩa khác nhau. Qua nội dung bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về các phương pháp liệt kê trong Tiếng Anh.

Bạn đang xem: 7 Cách liệt kê trong Tiếng Anh mới nhất

Ý nghĩa của việc liệt kê trong Tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta cần hiểu ý nghĩa chung của thuật ngữ “liệt kê”.

Liệt kê là việc sắp xếp tuần tự các sự vật, sự việc, hiện tượng lạ hoặc các mục tiêu khác nhau một cách liên tục để làm rõ vấn đề đã được đề cập trước đó.

Việc liệt kê trong Tiếng Anh giúp cho nội dung được truyền đạt một cách rõ ràng, cụ thể và cung cấp đủ thông tin cho người đọc hoặc người nghe. Liệt kê trong Tiếng Anh là một phương pháp thường được người nói và người viết sử dụng. Tuy nhiên, cần cân nhắc khi sử dụng để tránh tình trạng nhàm chán và đơn điệu.

Tổng quan về các phương pháp liệt kê trong Tiếng Anh

Xem thêm: Nhau thai là gì, các vấn đề về nhau thai mẹ bầu cần biết

Mỗi phương pháp liệt kê trong Tiếng Anh mang một ý nghĩa riêng. Dưới đây là một số phương pháp liệt kê cơ bản giúp bạn dễ dàng áp dụng và thực hành:

Liệt kê bổ sung

Liệt kê bổ sung là việc thêm các ví dụ cụ thể để minh họa hoặc cung cấp thông tin cho vấn đề đã được đề cập. Thông qua việc liệt kê này, người đọc hoặc người nghe có thể hình dung chi tiết hơn.

Liệt kê theo trình tự

Liệt kê theo trình tự là việc sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trật tự nhất định để diễn giải một ý chính tổng quát.

Liệt kê song song

Liệt kê song song là việc liệt kê các sự vật, sự việc có cùng cấp độ, thường là không thể thiếu để đảm bảo thông tin.

Các phương pháp liệt kê trong Tiếng Anh và ví dụ

Nhìn chung, các phương pháp liệt kê trong Tiếng Anh được thể hiện thông qua các từ nối (Linking words).

Phương pháp liệt kê bổ sung

Một số từ nối thường được sử dụng trong liệt kê bổ sung:

  • For example/ For instance: Ví dụ
  • Especially: Đặc biệt là
  • In addition: Ngoài ra
  • Moreover: Hơn nữa
  • Furthermore: Hơn thế nữa
  • Besides: Ngoài ra
  • Such as: Ví dụ như
  • Like/ As: Giống như

Ngoài ra, trong văn viết, có thể sử dụng dấu phẩy để liệt kê bổ sung.

Ví dụ:

Xem thêm: Cách tự động khởi động lại ứng dụng Node.js của bạn một cách thông minh

Ví dụ 1: To be honest, I have to say that I’m a huge fan of fast food, especially chicken nuggets and burgers (Thành thật mà nói, tôi là một fan cuồng của thức ăn nhanh, đặc biệt là gà viên và burger)

Ví dụ 2: I am dying to visit Da Lat because I would have a lot of chances to participate in the locals’ daily activities, such as going to the market, buying food, cooking traditional local dishes, farming, taking care of crops, studying, visiting local tourist attractions and historic sites (Tôi rất muốn thăm Đà Lạt vì tôi sẽ có nhiều cơ hội tham gia vào các hoạt động hàng ngày của người dân địa phương, như đi chợ, mua thức ăn, nấu các món ăn truyền thống, làm ruộng, chăm sóc cây trồng, học tập, tham quan các điểm du lịch địa phương và di tích lịch sử)

Phương pháp liệt kê theo trình tự

Một số từ nối thường được sử dụng để liệt kê theo trình tự:

  • Firstly: Trước hết
  • Secondly: Thứ hai
  • Thirdly: Thứ ba
  • Fourth point: Điểm thứ tư
  • Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

Ví dụ:

I am dying to have a MacBook Air for a number of reasons. Firstly, I need a laptop because it is very essential. Moreover, I believe that it is multifunctional and versatile. More importantly, this laptop is very durable and spacious (Tôi rất muốn có một chiếc MacBook Air vì nhiều lý do. Trước hết, tôi cần một chiếc máy tính xách tay vì nó rất quan trọng. Hơn nữa, tôi tin rằng nó có tính năng đa năng và linh hoạt. Quan trọng hơn, máy tính xách tay này rất bền và có dung lượng lớn)

Phương pháp liệt kê song song

Phương pháp liệt kê này khá đơn giản. Thông thường, chỉ cần liệt kê các đặc điểm, sự vật hoặc sự việc cần đề cập và sử dụng dấu phẩy hoặc từ “và” để phân tách chúng.

  • Nếu chỉ có 2 từ/cụm từ, dùng “và” để phân tách
  • Nếu có nhiều hơn 2 từ/cụm từ, sử dụng dấu phẩy để phân tách và từ “và” được sử dụng sau hai cụm cuối cùng

Ví dụ:

  • I and my sister are both fond of singing together (Tôi và chị gái của tôi đều thích hát cùng nhau)
  • Fast food is quite affordable, convenient, and actually tastes good (Thức ăn nhanh khá hợp túi tiền, tiện lợi và thực sự ngon)

Trên đây là những nội dung cơ bản và quan trọng về các phương pháp liệt kê trong Tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ về chủ đề này. Mặc dù đó chỉ là một phần tri thức nhỏ nhưng hãy kiên nhẫn tích lũy và thực hành để mỗi ngày cải thiện hơn nhé!

Bạn có thể quan tâm:

  • Những cách chào mọi người bằng Tiếng Anh hoàn hảo nhất
  • Top 1000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng mà thường gặp
  • Những cách viết email chuyên nghiệp bằng Tiếng Anh cho đối tác

Related Posts