parade nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm parade giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của parade.

Bạn đang xem: Parade là gì


Từ điển Anh Việt

parade

/pə"reid/

* danh từ

sự phô trương

cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh

Mac Day parade: cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5

nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)

đường đi dạo mát; công viên

programme parade

chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)

* ngoại động từ

tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh

to parade troops: cho diễu binh

phô trương

to parade one"s skill: phô tài khoe khéo

diễu hành qua, tuần hành qua

to parade the streets: diễu hành qua phố

* nội động từ

diễu hành, tuần hành


Từ điển Anh Anh - Wordnet


*

Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh
9,0 MB
Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
*

*

Từ điển Anh Việt offline
39 MB
Tích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.

Xem thêm: Cuộc Đời Kỳ Lạ Của Người Cao Nhất Thế Giới Là Ai, Người Cao Nhất Thế Giới Là Ai


*

Từ liên quan
Hướng dẫn cách tra cứu
Sử dụng phím tắt
Sử dụng phím để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm,sử dụng phím mũi tên lên <↑> hoặc mũi tên xuống <↓> để di chuyển giữa các từ được gợi ý.Sau đó nhấn (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý,khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Privacy Policy|Google Play|Facebook|Top ↑|
*

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *