Bạn sẽ và đang làm việc trong ngành Sơn, bạn nên cập nhật tất cả các thuật ngữ – từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn, điều này sẽ giúp công việc trở nên thuận lợi và chuyên nghiệp hơn khi trao đổi với đối tác cũng như làm việc trong môi trường này. Cùng Vietop tìm hiểu trong bài viết sau.


*
*
Bảng màu sắc trong tiếng AnhRusset pearl: Nhũ đỏ (mica đỏ nhung)Opaque red: Đỏ đụcRed satin: Mica đỏ minBright orange: Da cam tươiLight blue: Lam nhẹBright yellow: Vàng tươiYellow oxide low strength: Vàng oxít nhẹTransparent blue: Xanh dương đậm (lam trong)Graphite black: Màu đen khói, đen tím thanhTransoxide yellow: Vàng oxít trongBlue: Xanh dương, xanh nước biểnBright coarse aluminium: Bạc thôRed violet: Tím đỏRed oxide low strength: Đỏ oxít nhẹPrimer: Sơn lótGold: Vàng đậmBlack low strength: Đen yếuTransoxide red: Đỏ oxít trongTransparent maroon: Nâu đỏ trongTransparent magenta: Đỏ tươi mạnhLight yellow: Vàng sáng (nhẹ)Blue pearl: Mica lamBlack: ĐenYellow oxide high strength: Vàng oxít mạnhOrganic blue: Xanh dương sáng (lam hữu cơ)White low strength: Màu trắng yếuRed- Green pearl: Mica lục đỏBright red: Đỏ tươiOrange: CamTransparent yellow: Vàng trongTransparent brown: Nâu trongJet black: Đen tuyềnTransparent red high strength: Màu đỏ mạnhSuper green pearl: Mi ca siêu lụcWhite: TrắngMagenta: Đỏ tươi thẫmGreen: Xanh lá câyYellow: VàngPigment: Màu gốcBlue- green pearl: Mica lục lamGraphite: Màu khói, tím thanGreen gold: Lục vàngOrange yellow: Vàng da camTransparent: TrongRed orange: Đỏ da camLight red: Đỏ tươiCopper pearl: Mica vàng đỏBlack high strength: Đen mạnhInteferrence red tinting: Mica đỏ sángBright: TươiMedium yellow: Vàng trung bìnhWhite pearl: Mica trắng

Vietop hi vọng với những chia sẻ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn trên sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình học tập và làm việc. Chúc bạn thành công!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *