Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ stamboom-boden.com.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.


Bạn đang xem: Stash là gì

That is, the posterior corridor of the model was stashed with wooden figures representing deceased individuals wrapped in burial shrouds of spun cotton (figure 5).
How much social security funding is stashed away on helping people who have been injured in road accidents?
A body that dealt with tax collection might have to make covert inquiries to establish whether someone was stashing money away.
The high value of the pound has facilitated the massive export of capital—stashing away overseas the benefits from oil.
It means that parties and their associates should not hold stocks of weaponry stashed away in case the voters do not support them.
Up to that date £31 billion had been stashed away as a cumulative total, and in the next year or two it will reach nearly £100 billion.
The police tell me that they are now having difficulty in finding the stashes of drink that youngsters go to increasingly greater lengths to conceal.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên stamboom-boden.com stamboom-boden.com hoặc của stamboom-boden.com University Press hay của các nhà cấp phép.
*

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Ostrich Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ostrich Trong Tiếng Việt

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập stamboom-boden.com English stamboom-boden.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
{{#verifyErrors}}

{{message}}

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *