NEW Tổng nợ phải trả (Total Liabilities) là gì? Đặc điểm, phân loại và ưu điểm

(Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Nguồn: GCFlearnfree)

Giới thiệu về Tổng nợ phải trả

Tổng nợ phải trả (Total Liabilities) trong tiếng Anh được dịch là “Tổng nợ phải trả”.

Tổng nợ phải trả là tổng hợp của các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của một cá nhân hoặc công ty đối với bên thứ ba.

Tren bảng cân đối kế toán, tổng nợ phải trả được tính bằng tổng số vốn chủ sở hữu và tài sản.

Các đặc điểm của Tổng nợ phải trả

Tổng nợ phải trả có thể được định nghĩa là các khoản nợ và nghĩa vụ chưa thực hiện hoặc chưa được thanh toán giữa các bên. Đây là trách nhiệm mà phải được giải quyết theo thời gian thông qua việc chuyển giao các lợi ích kinh tế, bao gồm tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Các khoản nợ phải trả có thể bao gồm tiền thuê nhà hàng tháng, hóa đơn điện nước, trái phiếu phát hành cho nhà đầu tư và nợ thẻ tín dụng của công ty.

Doanh thu chưa thực hiện cũng được coi là một khoản nợ phải trả, vì nó đại diện cho việc hàng hoá hoặc dịch vụ vẫn còn nợ khách hàng.

Các khoản thanh toán trong tương lai như chi phí vụ kiện đang chờ xử lý và các khoản bảo hành sản phẩm cũng được xem như là nợ phải trả, nếu số tiền ước tính là hợp lý. Điều này được gọi là Nợ phải trả dự phòng.

Các loại Tổng nợ phải trả

Trên bảng cân đối kế toán, Tổng nợ phải trả của một công ty thường được chia thành ba loại: nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và các khoản nợ khác.

Nợ ngắn hạn

Nợ ngắn hạn là các khoản nợ phải trả trong vòng một năm. Các khoản này có thể bao gồm chi phí trả lương, tiền thuê nhà và các khoản mà công ty nợ khách hàng.

Vì các khoản thanh toán này sẽ đến hạn trong vòng một năm, nhà đầu tư và nhà phân tích muốn biết công ty có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn hay không.

Nợ dài hạn

Nợ dài hạn là các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính không phải nợ ngắn hạn, có thời hạn thanh toán trên một năm. Chúng có thể bao gồm các khoản vay, nợ thuế hoãn lại và nghĩa vụ lương hưu.

Thanh toán các khoản nợ dài hạn cần phải có sự thanh khoản ít hơn vì thời gian thanh toán lâu hơn.

Các nhà đầu tư và nhà phân tích thường mong đợi các khoản nợ này được đảm bảo bằng việc sử dụng các tài sản thu được từ thu nhập hoặc giao dịch tài chính trong tương lai. Một năm thường là đủ để chuyển đổi hàng tồn kho thành tiền mặt.

Các khoản nợ khác

Trong trường hợp nợ phải trả, danh mục “nợ phải trả khác” có thể đề cập đến các khoản vay liên doanh hoặc thuế bán hàng.

Thông tin về các khoản nợ khác của công ty có thể được tìm thấy trong phần chú thích của báo cáo tài chính của công ty.

Ưu điểm của Tổng nợ phải trả

Việc hiểu Tổng nợ phải trả của một công ty riêng lẻ có ít ý nghĩa. Tuy nhiên, so sánh Tổng nợ phải trả của một công ty với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành có ý nghĩa hơn.

Khi được kết hợp với các số liệu khác, Tổng nợ phải trả có thể được sử dụng để phân tích hoạt động của một công ty.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu được sử dụng để đánh giá đòn bẩy tài chính, phản ánh khả năng thanh toán toàn bộ các khoản nợ trong tương lai bằng nguồn vốn chủ sở hữu của cổ đông. Nó cho biết liệu một công ty có rủi ro thua lỗ kinh doanh hay không.

Một tỷ lệ tương tự là tỷ lệ nợ trên tài sản, so sánh tổng nợ phải trả với tổng tài sản để xem tài sản được tài trợ như thế nào.

Một số lưu ý về Tổng nợ phải trả

Tổng nợ phải trả không phải là một chỉ số đo lường chất lượng hoạt động kinh tế của một công ty. Công ty muốn tận dụng các khoản nợ phải trả bằng cách vay thêm vốn tại mức lãi suất hiện hành.

Tuy nhiên, Tổng nợ phải trả của một công ty có mối liên quan trực tiếp đến độ tin cậy tín dụng của nó. Nói chung, nếu tổng nợ phải trả của một công ty là thấp, công ty có thể có lợi suất ưu đãi cho bất kỳ khoản nợ mới nào nó nhận được, do rủi ro vỡ nợ thấp hơn.

(Theo bài viết trên Investopedia)

Related Posts